Từ vựng
倒産
とうさん
vocabulary vocab word
phá sản
vỡ nợ
thất bại trong kinh doanh
doanh nghiệp thất bại
倒産 倒産 とうさん phá sản, vỡ nợ, thất bại trong kinh doanh, doanh nghiệp thất bại
Ý nghĩa
phá sản vỡ nợ thất bại trong kinh doanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0