Từ vựng
倒
さかさま
vocabulary vocab word
lộn ngược
ngược đầu
đảo ngược
trái ngược
sai chiều
倒 倒-2 さかさま lộn ngược, ngược đầu, đảo ngược, trái ngược, sai chiều
Ý nghĩa
lộn ngược ngược đầu đảo ngược
Luyện viết
Nét: 1/10
さかさま
vocabulary vocab word
lộn ngược
ngược đầu
đảo ngược
trái ngược
sai chiều