Từ vựng
倒
さかしま
vocabulary vocab word
ngược
đảo ngược
lộn ngược
vô lý
phi lý
sai trái
倒 倒 さかしま ngược, đảo ngược, lộn ngược, vô lý, phi lý, sai trái
Ý nghĩa
ngược đảo ngược lộn ngược
Luyện viết
Nét: 1/10
さかしま
vocabulary vocab word
ngược
đảo ngược
lộn ngược
vô lý
phi lý
sai trái