Từ vựng
倉入れ
くらいれ
vocabulary vocab word
nhập kho
lưu trữ trong kho
倉入れ 倉入れ くらいれ nhập kho, lưu trữ trong kho
Ý nghĩa
nhập kho và lưu trữ trong kho
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くらいれ
vocabulary vocab word
nhập kho
lưu trữ trong kho