Từ vựng
倉づくり
くらづくり
vocabulary vocab word
kiểu nhà kho
nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn
xây dựng kho chứa kura
người xây dựng kho chứa kura
倉づくり 倉づくり くらづくり kiểu nhà kho, nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn, xây dựng kho chứa kura, người xây dựng kho chứa kura
Ý nghĩa
kiểu nhà kho nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn xây dựng kho chứa kura
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0