Từ vựng
修繕費
しゅうぜんひ
vocabulary vocab word
chi phí sửa chữa
tiền sửa chữa
修繕費 修繕費 しゅうぜんひ chi phí sửa chữa, tiền sửa chữa
Ý nghĩa
chi phí sửa chữa và tiền sửa chữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修繕費
chi phí sửa chữa, tiền sửa chữa
しゅうぜんひ
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ