Từ vựng
しゅうぜんひ修繕費 しゅうぜんひ修繕費 しゅうぜんひ修繕費

Ý nghĩa

chi phí sửa chữa và tiền sửa chữa

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

修繕費
chi phí sửa chữa, tiền sửa chữa
しゅうぜんひ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠