Từ vựng
しゅうじゅく修熟 しゅうじゅく修熟 しゅうじゅく修熟

Ý nghĩa

sự thành thạo sự tinh thông và trở nên thành thạo (trong)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

修熟
sự thành thạo, sự tinh thông, trở nên thành thạo (trong)
しゅうじゅく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠