Từ vựng
信託
しんたく
vocabulary vocab word
sự ủy thác
giao phó
gửi gắm
信託 信託 しんたく sự ủy thác, giao phó, gửi gắm
Ý nghĩa
sự ủy thác giao phó và gửi gắm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんたく
vocabulary vocab word
sự ủy thác
giao phó
gửi gắm