Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
信用詐欺
しんようさぎ
vocabulary vocab word
trò lừa đảo tín nhiệm
信用詐欺
shinyousagi
信用詐欺
信用詐欺
しんようさぎ
trò lừa đảo tín nhiệm
し
ん
よ
う
さ
ぎ
信
用
詐
欺
し
ん
よ
う
さ
ぎ
信
用
詐
欺
し
ん
よ
う
さ
ぎ
信
用
詐
欺
Ý nghĩa
trò lừa đảo tín nhiệm
trò lừa đảo tín nhiệm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
信用詐欺
trò lừa đảo tín nhiệm
しんようさぎ
信
niềm tin, sự thật, lòng trung thành...
シン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
詐
lời nói dối, sự giả dối, lừa dối...
いつわ.る, サ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
乍
mặc dù, tuy nhiên, trong khi...
-なが.ら, たちま.ち, サ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
欺
sự lừa dối, sự lừa đảo, sự đánh lừa
あざむ.く, ギ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.