Từ vựng
俠客
きょーかく
vocabulary vocab word
người tự xưng nhân đạo
kẻ giả danh nghĩa hiệp tham gia băng nhóm và cờ bạc
俠客 俠客 きょーかく người tự xưng nhân đạo, kẻ giả danh nghĩa hiệp tham gia băng nhóm và cờ bạc true
Ý nghĩa
người tự xưng nhân đạo và kẻ giả danh nghĩa hiệp tham gia băng nhóm và cờ bạc