Từ vựng
保守
ほしゅ
vocabulary vocab word
bảo trì
chủ nghĩa bảo thủ
tính bảo thủ
bảo tồn
保守 保守 ほしゅ bảo trì, chủ nghĩa bảo thủ, tính bảo thủ, bảo tồn
Ý nghĩa
bảo trì chủ nghĩa bảo thủ tính bảo thủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0