Từ vựng
保全
ほぜん
vocabulary vocab word
bảo tồn
bảo vệ
bảo trì
tính toàn vẹn
保全 保全 ほぜん bảo tồn, bảo vệ, bảo trì, tính toàn vẹn
Ý nghĩa
bảo tồn bảo vệ bảo trì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほぜん
vocabulary vocab word
bảo tồn
bảo vệ
bảo trì
tính toàn vẹn