Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俗姓
ぞくしょう
vocabulary vocab word
họ tục (của nhà sư)
俗姓
zokushou
俗姓
俗姓
ぞくしょう
họ tục (của nhà sư)
ぞ
く
しょ
う
俗
姓
ぞ
く
しょ
う
俗
姓
ぞ
く
しょ
う
俗
姓
Ý nghĩa
họ tục (của nhà sư)
họ tục (của nhà sư)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
俗姓
họ tục (của nhà sư)
ぞくしょう
俗
thô tục, phong tục, lễ nghi...
ゾク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
谷
thung lũng
たに, きわ.まる, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
姓
họ
セイ, ショウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.