Từ vựng
係柱
けいちゅー
vocabulary vocab word
cọc neo
cọc buộc tàu
trụ buộc dây
係柱 係柱 けいちゅー cọc neo, cọc buộc tàu, trụ buộc dây
Ý nghĩa
cọc neo cọc buộc tàu và trụ buộc dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいちゅー
vocabulary vocab word
cọc neo
cọc buộc tàu
trụ buộc dây