Từ vựng
依托
いたく
vocabulary vocab word
sự ủy thác
sự dựa vào
sự chống đỡ
依托 依托 いたく sự ủy thác, sự dựa vào, sự chống đỡ
Ý nghĩa
sự ủy thác sự dựa vào và sự chống đỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いたく
vocabulary vocab word
sự ủy thác
sự dựa vào
sự chống đỡ