Từ vựng
れいにもれず例に洩れず れいにもれず例に洩れず れいにもれず例に洩れず

Ý nghĩa

không ngoại lệ không có ngoại lệ nào và luôn như vậy

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠