Từ vựng
併置
へいち
vocabulary vocab word
sắp xếp cạnh nhau
tiến hành đồng thời (ví dụ: các lớp học)
sự đặt cạnh nhau
併置 併置 へいち sắp xếp cạnh nhau, tiến hành đồng thời (ví dụ: các lớp học), sự đặt cạnh nhau
Ý nghĩa
sắp xếp cạnh nhau tiến hành đồng thời (ví dụ: các lớp học) và sự đặt cạnh nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0