Từ vựng
佳客
かかく
vocabulary vocab word
khách quý
vị khách dễ chịu
佳客 佳客 かかく khách quý, vị khách dễ chịu
Ý nghĩa
khách quý và vị khách dễ chịu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かかく
vocabulary vocab word
khách quý
vị khách dễ chịu