Từ vựng
佩用
はいよう
vocabulary vocab word
đeo (huy hiệu
kiếm
v.v.)
佩用 佩用 はいよう đeo (huy hiệu, kiếm, v.v.)
Ý nghĩa
đeo (huy hiệu kiếm và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいよう
vocabulary vocab word
đeo (huy hiệu
kiếm
v.v.)