Từ vựng
作況指数
さっきょうしすう
vocabulary vocab word
chỉ số tình hình sản xuất lúa gạo
作況指数 作況指数 さっきょうしすう chỉ số tình hình sản xuất lúa gạo
Ý nghĩa
chỉ số tình hình sản xuất lúa gạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さっきょうしすう
vocabulary vocab word
chỉ số tình hình sản xuất lúa gạo