Từ vựng
余技
よぎ
vocabulary vocab word
sở thích phụ
thú vui riêng
余技 余技 よぎ sở thích phụ, thú vui riêng
Ý nghĩa
sở thích phụ và thú vui riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よぎ
vocabulary vocab word
sở thích phụ
thú vui riêng