Từ vựng
何曜日
なんようび
vocabulary vocab word
thứ mấy?
ngày nào trong tuần?
何曜日 何曜日 なんようび thứ mấy?, ngày nào trong tuần?
Ý nghĩa
thứ mấy? và ngày nào trong tuần?
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なんようび
vocabulary vocab word
thứ mấy?
ngày nào trong tuần?