Từ vựng
何の辺
どのへん
vocabulary vocab word
khu vực nào
phần nào
mức độ nào
điểm nào
何の辺 何の辺 どのへん khu vực nào, phần nào, mức độ nào, điểm nào
Ý nghĩa
khu vực nào phần nào mức độ nào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どのへん
vocabulary vocab word
khu vực nào
phần nào
mức độ nào
điểm nào