Từ vựng
どのへん
どのへん
vocabulary vocab word
khu vực nào
phần nào
mức độ nào
điểm nào
どのへん どのへん どのへん khu vực nào, phần nào, mức độ nào, điểm nào
Ý nghĩa
khu vực nào phần nào mức độ nào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0