Từ vựng
体裁
ていさい
vocabulary vocab word
vẻ bề ngoài
định dạng (đúng đắn)
hình thức
phong cách
vẻ ngoài
sự đứng đắn
sự phô trương
sự trình bày
lời nói suông
lời nói giả dối
lời nói khéo léo
体裁 体裁 ていさい vẻ bề ngoài, định dạng (đúng đắn), hình thức, phong cách, vẻ ngoài, sự đứng đắn, sự phô trương, sự trình bày, lời nói suông, lời nói giả dối, lời nói khéo léo
Ý nghĩa
vẻ bề ngoài định dạng (đúng đắn) hình thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0