Từ vựng
体液沸騰
たいえきふっとー
vocabulary vocab word
sự sôi dịch thể
sự hình thành bọt khí trong dịch cơ thể
体液沸騰 体液沸騰 たいえきふっとー sự sôi dịch thể, sự hình thành bọt khí trong dịch cơ thể
Ý nghĩa
sự sôi dịch thể và sự hình thành bọt khí trong dịch cơ thể
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0