Từ vựng
佐渡
さど
vocabulary vocab word
Sado (tỉnh cũ nằm trên đảo Sado thuộc tỉnh Niigata ngày nay)
Sado (đảo
tỉnh Niigata)
佐渡 佐渡 さど Sado (tỉnh cũ nằm trên đảo Sado thuộc tỉnh Niigata ngày nay), Sado (đảo, tỉnh Niigata)
Ý nghĩa
Sado (tỉnh cũ nằm trên đảo Sado thuộc tỉnh Niigata ngày nay) Sado (đảo và tỉnh Niigata)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0