Từ vựng
佐幕派
さばくわ
vocabulary vocab word
những người ủng hộ Mạc phủ
佐幕派 佐幕派 さばくわ những người ủng hộ Mạc phủ
Ý nghĩa
những người ủng hộ Mạc phủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さばくわ
vocabulary vocab word
những người ủng hộ Mạc phủ