Từ vựng
低水準
ていすいじゅん
vocabulary vocab word
dưới chuẩn
trình độ thấp
低水準 低水準 ていすいじゅん dưới chuẩn, trình độ thấp
Ý nghĩa
dưới chuẩn và trình độ thấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ていすいじゅん
vocabulary vocab word
dưới chuẩn
trình độ thấp