Từ vựng
低徊
ていかい
vocabulary vocab word
đi đi lại lại trong trầm tư
lang thang với tâm trí đắm chìm
suy nghĩ miên man về nhiều điều
trầm ngâm suy ngẫm sâu xa
低徊 低徊 ていかい đi đi lại lại trong trầm tư, lang thang với tâm trí đắm chìm, suy nghĩ miên man về nhiều điều, trầm ngâm suy ngẫm sâu xa
Ý nghĩa
đi đi lại lại trong trầm tư lang thang với tâm trí đắm chìm suy nghĩ miên man về nhiều điều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0