Kanji
徊
kanji character
lang thang
徊 kanji-徊 lang thang
徊
Ý nghĩa
lang thang
Cách đọc
Kun'yomi
- さまよう
On'yomi
- はい かい lang thang
- てい かい đi đi lại lại trong trầm tư
- ほう かい đi lang thang vô định
- くわい
- え
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
徘 徊 lang thang, đi lang thang, vơ vẩn... -
俳 徊 lang thang, đi lang thang, vơ vẩn... -
低 徊 đi đi lại lại trong trầm tư, lang thang với tâm trí đắm chìm, suy nghĩ miên man về nhiều điều... -
彽 徊 đi đi lại lại trong trầm tư, lang thang với tâm trí đắm chìm, suy nghĩ miên man về nhiều điều... -
彷 徊 đi lang thang vô định -
深 夜 徘 徊 lang thang ban đêm, đi rình mò đêm khuya -
低 徊 趣 味 tính cách ưa xa lánh việc đời tầm thường và tận hưởng thiên nhiên cùng nghệ thuật