Từ vựng
低学年
ていがくねん
vocabulary vocab word
các lớp đầu cấp tiểu học (lớp một
lớp hai và đôi khi lớp ba)
低学年 低学年 ていがくねん các lớp đầu cấp tiểu học (lớp một, lớp hai và đôi khi lớp ba)
Ý nghĩa
các lớp đầu cấp tiểu học (lớp một và lớp hai và đôi khi lớp ba)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0