Từ vựng
位置付け
いちづけ
vocabulary vocab word
vị trí
định vị
sắp xếp
địa điểm
位置付け 位置付け いちづけ vị trí, định vị, sắp xếp, địa điểm
Ý nghĩa
vị trí định vị sắp xếp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いちづけ
vocabulary vocab word
vị trí
định vị
sắp xếp
địa điểm