Từ vựng
伸縮
しんしゅく
vocabulary vocab word
sự giãn nở và co lại
tính đàn hồi
tính linh hoạt
伸縮 伸縮 しんしゅく sự giãn nở và co lại, tính đàn hồi, tính linh hoạt
Ý nghĩa
sự giãn nở và co lại tính đàn hồi và tính linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0