Từ vựng
伴連れ
vocabulary vocab word
đi theo người khác qua cửa khóa để vào trái phép
伴連れ 伴連れ đi theo người khác qua cửa khóa để vào trái phép
伴連れ
Ý nghĩa
đi theo người khác qua cửa khóa để vào trái phép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0