Từ vựng
伝記
でんき
vocabulary vocab word
tiểu sử
câu chuyện cuộc đời
伝記 伝記 でんき tiểu sử, câu chuyện cuộc đời
Ý nghĩa
tiểu sử và câu chuyện cuộc đời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でんき
vocabulary vocab word
tiểu sử
câu chuyện cuộc đời