Từ vựng
でんとうてき伝統的 でんとうてき伝統的 でんとうてき伝統的

Ý nghĩa

truyền thống theo phong tục và theo lối thông thường

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

伝統的
truyền thống, theo phong tục, theo lối thông thường
でんとうてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠