Từ vựng
伝統的
でんとうてき
vocabulary vocab word
truyền thống
theo phong tục
theo lối thông thường
伝統的 伝統的 でんとうてき truyền thống, theo phong tục, theo lối thông thường
Ý nghĩa
truyền thống theo phong tục và theo lối thông thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0