Từ vựng
伝授
でんじゅ
vocabulary vocab word
sự truyền dạy
sự khai tâm
sự giảng dạy
sự truyền thụ
sự truyền đạt
伝授 伝授 でんじゅ sự truyền dạy, sự khai tâm, sự giảng dạy, sự truyền thụ, sự truyền đạt
Ý nghĩa
sự truyền dạy sự khai tâm sự giảng dạy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0