Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
伝唱
でんしょう
vocabulary vocab word
truyền thống
伝唱
denshou
伝唱
伝唱
でんしょう
truyền thống
で
ん
しょ
う
伝
唱
で
ん
しょ
う
伝
唱
で
ん
しょ
う
伝
唱
Ý nghĩa
truyền thống
truyền thống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
伝唱
truyền thống
でんしょう
伝
truyền đạt, dọc theo, đi dọc theo...
つた.わる, つた.える, デン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
唱
tụng niệm, đọc thuộc lòng, kêu gọi...
とな.える, ショウ
口
miệng
くち, コウ, ク
昌
thịnh vượng, sáng sủa, rõ ràng
さかん, ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.