Từ vựng
きゅうしょく休職 きゅうしょく休職 きゅうしょく休職

Ý nghĩa

nghỉ hưu tạm thời nghỉ phép và tạm đình chỉ công tác

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠