Từ vựng
休刊日
きゅうかんび
vocabulary vocab word
ngày báo không phát hành
ngày nghỉ của báo chí
休刊日 休刊日 きゅうかんび ngày báo không phát hành, ngày nghỉ của báo chí
Ý nghĩa
ngày báo không phát hành và ngày nghỉ của báo chí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0