Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
休刊
きゅうかん
vocabulary vocab word
tạm ngừng xuất bản
休刊
kyuukan
休刊
休刊
きゅうかん
tạm ngừng xuất bản
きゅ
う
か
ん
休
刊
きゅ
う
か
ん
休
刊
きゅ
う
か
ん
休
刊
Ý nghĩa
tạm ngừng xuất bản
tạm ngừng xuất bản
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
休刊
tạm ngừng xuất bản
きゅうかん
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu...
やす.む, やす.まる, キュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
刊
xuất bản, khắc, chạm khắc
カン
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.