Từ vựng
伏臥
ふくが
vocabulary vocab word
nằm sấp
nằm úp mặt
nằm phủ phục
伏臥 伏臥 ふくが nằm sấp, nằm úp mặt, nằm phủ phục
Ý nghĩa
nằm sấp nằm úp mặt và nằm phủ phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくが
vocabulary vocab word
nằm sấp
nằm úp mặt
nằm phủ phục