Từ vựng
企業化
きぎょうか
vocabulary vocab word
thương mại hóa
thương mại hóa
企業化 企業化 きぎょうか thương mại hóa, thương mại hóa
Ý nghĩa
thương mại hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きぎょうか
vocabulary vocab word
thương mại hóa
thương mại hóa