Từ vựng
仲間達
なかまたち
vocabulary vocab word
bạn bè
bạn đồng hành
đồng chí
bạn thân
đối tác
仲間達 仲間達 なかまたち bạn bè, bạn đồng hành, đồng chí, bạn thân, đối tác
Ý nghĩa
bạn bè bạn đồng hành đồng chí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0