Từ vựng
仲直り
なかなおり
vocabulary vocab word
hòa giải
làm lành
giảng hòa
làm bạn lại
hàn gắn mâu thuẫn
仲直り 仲直り なかなおり hòa giải, làm lành, giảng hòa, làm bạn lại, hàn gắn mâu thuẫn
Ý nghĩa
hòa giải làm lành giảng hòa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0