Từ vựng
仲核
ちゅうかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
lõi
trung tâm
仲核 仲核 ちゅうかく hạt nhân, lõi, trung tâm
Ý nghĩa
hạt nhân lõi và trung tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
lõi
trung tâm