Từ vựng
ちゅうかく
ちゅうかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
lõi
trung tâm
ちゅうかく ちゅうかく ちゅうかく hạt nhân, lõi, trung tâm
Ý nghĩa
hạt nhân lõi và trung tâm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ちゅうかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
lõi
trung tâm