Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仮眠
かみん
vocabulary vocab word
giấc ngủ ngắn
chợp mắt
仮眠
kamin
仮眠
仮眠
かみん
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
か
み
ん
仮
眠
か
み
ん
仮
眠
か
み
ん
仮
眠
Ý nghĩa
giấc ngủ ngắn
và
chợp mắt
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仮眠
giấc ngủ ngắn, chợp mắt
かみん
仮
giả tạo, tạm thời, lâm thời...
かり, かり-, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
眠
ngủ, chết, buồn ngủ
ねむ.る, ねむ.い, ミン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
民
nhân dân, quốc dân, thần dân
たみ, ミン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.