Từ vựng
代謝
たいしゃ
vocabulary vocab word
sự trao đổi chất
sự đổi mới
sự tái sinh
sự thay thế cái cũ bằng cái mới
代謝 代謝 たいしゃ sự trao đổi chất, sự đổi mới, sự tái sinh, sự thay thế cái cũ bằng cái mới
Ý nghĩa
sự trao đổi chất sự đổi mới sự tái sinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0